Trong lịch sử ngành dầu khí Việt Nam, Đại Hùng là một trường hợp đặc biệt. Từng bị định giá chỉ... 1 USD cùng nguy cơ dừng khai thác, mỏ dầu khí ngoài khơi thềm lục địa phía Nam Việt Nam "hồi sinh" trở thành tài sản tỷ USD nhờ trí tuệ và bản lĩnh người Việt.

Cụm mỏ Đại Hùng. Ảnh: Petrovietnam
01. Thế giới bỏ đi. Việt Nam ở lại
Gần 2 thập kỷ sau ngày Mobil Oil (Mỹ) lần đầu phát hiện dòng dầu ở mỏ Đại Hùng tại bể trầm tích Nam Côn Sơn vào năm 1974, thế giới bắt đầu đổ xô vào đây tìm "vàng lỏng".
Loạt tên tuổi lớn nhất ngành dầu khí quốc tế khi đó là Tập đoàn BHP (Úc), Total (Pháp), Petronas (Malaysia), Sumitomo (Nhật Bản) cùng Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí (PVEP) của Việt Nam đã đầu tư tổng hơn 400 triệu USD trong giai đoạn 1993 - 1996 để phát triển mỏ Đại Hùng.
Không như kỳ vọng. Các nhà thầu ngoại đã đưa công nghệ khai thác ngầm khá phổ biến thời điểm đó từ các mỏ dầu ở nước ngoài, nhưng công nghệ này lại không phù hợp với điều kiện địa chất mỏ Đại Hùng đã khiến sản lượng sụt giảm mạnh.
Từ đỉnh cao 35.000 thùng/ngày, sản lượng rơi tự do xuống chỉ còn hơn 2.000 thùng. Năm 1999, các nhà thầu quốc tế quyết định rút lui và chuyển nhượng mỏ cho Petrovietnam với mức giá tượng trưng chỉ 1 USD!
02. Người Việt làm được điều mà người khác không thể
Bốn năm sau khi tiếp nhận, Petrovietnam đưa ra quyết định mang tính lịch sử.
Tháng 10/2003, theo đề nghị của Petrovietnam, Chính phủ quyết định giao quyền trực tiếp tiến hành hoạt động dầu khí tại mỏ Đại Hùng cho Tổng Công Ty Thăm Dò Khai Thác Dầu Khí (PVEP, thuộc Petrovietnam) với trách nhiệm vận hành mỏ an toàn và đạt hiệu quả cao nhất.
Đây không phải quyết định dễ dàng khi một mỏ dầu mà các tập đoàn dầu khí hàng đầu thế giới — với vốn và công nghệ vượt trội — đã thất bại và rời bỏ. Giờ đây, những kỹ sư Việt Nam được giao nhiệm vụ làm điều mà người khác không làm được.
PVEP đặt trước câu hỏi cam go: Tiếp tục hay đóng mỏ vĩnh viễn? Câu trả lời của họ không nói bằng lời — mà bằng hành động kéo dài hơn 20 năm sau đó.

Đội kỹ sư Việt làm việc tại mỏ Đại Hùng. Ảnh: Petrovietnam
Điểm khác biệt căn bản trong cách tiếp cận của PVEP so với các nhà thầu ngoại trước đó nằm ở triết lý: Nghiên cứu và ứng dụng công nghệ một cách linh hoạt, không máy móc, liên tục cải tiến công nghệ để phù hợp với điều kiện đặc thù phức tạp về mặt địa chất, thời tiết khắc nghiệt của mỏ Đại Hùng.
Cụ thể, PVEP triển khai đồng thời nhiều giải pháp công nghệ đột phá: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để mô hình hóa địa tầng; tái xử lý địa chấn 3D-PSDM để giải mã chính xác cấu trúc phân khối; tối ưu hóa thiết kế giếng khoan cho từng vị trí cụ thể; và áp dụng các phương pháp gia tăng hệ số thu hồi dầu (EOR) — công nghệ "vắt" thêm dầu từ những vỉa tưởng đã cạn.

Kỹ sư Việt làm việc tại mỏ Đại Hùng. Ảnh: Petrovietnam
Hai kỳ tích kỹ thuật nổi bật nhất của PVEP vừa được Hội đồng Xác lập tổ chức kỷ lục Việt Nam chính thức công nhận vào cuối tháng 3/2026 là: (1) Giàn FPU DH01 — công trình giàn khai thác dầu khí bán tiềm thủy hoạt động tại khu vực nước sâu xa bờ đầu tiên do người Việt hoán cải và vận hành; và (2) Hệ thống phao CALM — đơn vị duy nhất tại Việt Nam thiết kế, chế tạo, lắp đặt và vận hành phao neo tàu chứa dầu FSO tại khu vực nước sâu xa bờ.
Cho đến nay, giàn Bán Tiềm Thủy FPU DH01 (do Na Uy đóng năm 1974) vẫn bền bỉ giữa Biển Đông. Nhờ khối thép siêu trường siêu trọng FPU DH01, mỏ Đại Hùng cho đến nay là mỏ duy nhất ở Việt Nam được khai thác bằng giàn bán tiềm thủy với các đầu giếng ngầm và vận hành bởi 100% là người Việt Nam.

Giàn FPU DH01 (giàn Đại Hùng 01) được neo bằng hệ thống xích khổng lồ dưới đáy biển, và vẫn sừng sững giữa Biển Đông hơn 3 thập kỷ kể từ năm 1994 khi Úc đưa về phục vụ khai thác Đại Hùng. Ảnh: Petrovietnam
Với những thành tựu khoa học – công nghệ mang tính đột phá, chuỗi công trình tại mỏ Đại Hùng hiện đang được khẩn trương hoàn thiện hồ sơ đề cử xét tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ đợt 7 năm 2026.
Những sự công nhận mới nhất này cho thấy bản lĩnh, tài năng của đội ngũ kỹ sư Việt Nam. Hành trình phát triển và vận hành mỏ Đại Hùng có được như ngày hôm nay tất cả là nhờ đội ngũ kỹ sư Việt Nam tự tay thực hiện.
03. Những con số biết nói
Từ năm 2003 đến nay, trải qua hơn 2 thập kỷ, mỏ dầu Đại Hùng đóng góp trọng yếu vào an ninh năng lượng quốc gia: Đưa doanh thu lũy kế của mỏ lên đến hơn 4,1 tỷ USD, nộp ngân sách nhà nước trên 600 triệu USD...
Và câu chuyện về Đại Hùng chưa kết thúc.
Điểm mấu chốt của sự “hồi sinh” mỏ Đại Hùng không dừng ở việc đưa mỏ trở lại quỹ đạo khai thác ổn định, mà còn mở thêm không gian phát triển mới. Lấy ví dụ, đó là Dự án phát triển mỏ Đại Hùng pha 3 (năm 2022), và Dự án phát triển mỏ Đại Hùng Nam.
Năm 2023, giếng thẩm lượng DHN-4X thử vỉa thành công với lưu lượng tối đa khoảng 6.350 thùng dầu/ngày và 4,5 triệu bộ khối khí/ngày, qua đó củng cố cơ sở thương mại để phát triển Đại Hùng Nam, mở ra cánh cửa nối dài vòng đời mỏ Đại Hùng.
Năm 2025, Đại Hùng pha 3 đã đón dòng dầu thương mại đầu tiên với lưu lượng khoảng 6.000 thùng/ngày.
Những thành công này nêu bật giá trị cốt lõi của mỏ Đại Hùng. Đó là chuỗi ứng dụng khoa học công nghệ của người Việt xuyên suốt từ thăm dò đến khai thác, khẳng định năng lực, trí tuệ, bản lĩnh người Việt Nam.
Từ tư duy "thụ động tiếp nhận" công nghệ nước ngoài, PVEP đã chuyển dịch hoàn toàn sang "chủ động sáng tạo" — xây dựng một hệ tri thức khoa học hoàn chỉnh, làm nền tảng cho các dự án dầu khí ngoài khơi tương lai.
Và nếu ai đó còn nghi ngờ giá trị của sự tự chủ công nghệ — hãy nhìn lại mỏ Đại Hùng: Tiếp nhận với giá 1 USD - "trỗi dậy" với doanh thu hơn 4,1 tỷ USD. Phần chênh lệch đó không đến từ may mắn, nó đến từ quyết tâm ở lại khi cả thế giới đã bỏ đi.




